清倉利庫 thanh thương lợi khố Hán Việt: thanh thương lợi khố Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 倉 (thương) + 利 (lợi) + 庫 (khố)Hán Việtthanh thương lợi khốCấu tạo清 + 倉 + 利 + 庫 · thanh + thương + lợi + khố nghĩa thành phần: thanh + thương + lợi + khố Nghĩa EngCihui 清倉利庫 īngcānglìkù f.e. make a pre-clearance inventory of warehouses