清仓利库
thanh thương lợi khố
Hán Việt: thanh thương lợi khố
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kiểm kê trước thanh lý
- Biên soạn make a pre-clearance inventory of warehouses
Eng
- Cihui 清倉利庫 īngcānglìkù f.e. make a pre-clearance inventory of warehouses
Hán Việt: thanh thương lợi khố