清仓处理 thanh thương xử lí Hán Việt: thanh thương xử lí Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 倉 (thương) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtthanh thương xử líTừ loạidanhCấu tạo清 + 倉 + 處 + 理 · thanh + thương + xử + lí nghĩa thành phần: thanh + thương + xử + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bán thanh lýBiên soạn v.p./n. clearance/layway saleEngCihui 清倉處理 īngcāng chǔlǐ v.p./n. clearance/layway sale Từ liên quan Gần nghĩa清仓查库 · 处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 处理不了的 · 处理品 · 处理器 · 处理好