清倉處理 thanh thương xử lí Hán Việt: thanh thương xử lí Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 倉 (thương) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtthanh thương xử líCấu tạo清 + 倉 + 處 + 理 · thanh + thương + xử + lí nghĩa thành phần: thanh + thương + xử + lí Nghĩa EngCihui 清倉處理 īngcāng chǔlǐ v.p./n. clearance/layway sale