清倉拍賣 thanh thương phách mại Hán Việt: thanh thương phách mại Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 倉 (thương) + 拍 (phách) + 賣 (mại)Hán Việtthanh thương phách mạiCấu tạo清 + 倉 + 拍 + 賣 · thanh + thương + phách + mại nghĩa thành phần: thanh + thương + phách + mại Nghĩa EngCihui 清倉拍賣 īngcāng pāimài n./v.p. rummage sale