清仓查库

qīng cāng chá kùthanh thương tra khố

Hán Việt: thanh thương tra khố · Pinyin: qīng cāng chá kù

Tổng quan

kiểm kê kho

新华 · Tân Hoa Đại lục

检查、清理仓库物资。

Cấu tạo: 清 (thanh) + 倉 (thương) + 查 (tra) + 庫 (khố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm kê trước thanh lý
  • Tần suất từ kiểm kê kho
  • Biên soạn make a pre-clearance inventory of warehouses

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 检查、清理仓库物资。

Eng

  • Cihui to make an inventory of warehouses
  • Tần suất từ f.e. make a pre-clearance inventory of warehouses

Từ liên quan

Gần nghĩa

清仓大甩卖 · 清仓出售 · 清仓利库 · 清仓处理 · 清仓拍卖 · 清仓甩卖 · 清仓贱卖 · 清仓大减价