清信女
thanh tín nữ
Hán Việt: thanh tín nữ
Tổng quan
thanh tín nữ (術語)梵語優婆夷Upāsikā,譯曰信女,又曰清信女。受三歸五戒具清淨信心之女子也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thanh tín nữ (術語)梵語優婆夷Upāsikā,譯曰信女,又曰清信女。受三歸五戒具清淨信心之女子也。☸
Hán Việt: thanh tín nữ
thanh tín nữ (術語)梵語優婆夷Upāsikā,譯曰信女,又曰清信女。受三歸五戒具清淨信心之女子也。☸