清冷淵 thanh lãnh uyên Hán Việt: thanh lãnh uyên Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 冷 (lãnh) + 淵 (uyên)Hán Việtthanh lãnh uyênCấu tạo清 + 冷 + 淵 · thanh + lãnh + uyên nghĩa thành phần: thanh + lãnh + uyên Nghĩa EngCihui ophthamalgia