清淨器

thanh tịnh khí

Hán Việt: thanh tịnh khí

Tổng quan

xem defecate

Cấu tạo: (thanh) + (tịnh) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem defecate

Eng

  • Cihui 清凈器 īngjìngqì n. cleaner M:¹tái