清淨的

thanh tịnh đích

Hán Việt: thanh tịnh đích

Tổng quan

phục vụ cho chế độ ăn kiêng, chính đáng, đàng hoàng

Cấu tạo: (thanh) + (tịnh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phục vụ cho chế độ ăn kiêng, chính đáng, đàng hoàng