清涼國

qīng liáng guó thanh lương quốc

Hán Việt: thanh lương quốc · Pinyin: qīng liáng guó

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lương) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓清净凉爽的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓清净凉爽的地方。