清創術 thanh sang thuật Hán Việt: thanh sang thuật Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 創 (sang) + 術 (thuật)Hán Việtthanh sang thuậtCấu tạo清 + 創 + 術 · thanh + sang + thuật nghĩa thành phần: thanh + sang + thuật Nghĩa EngCihui 清創術 īngchuāngshù n. <med.> debridement