清单儿

thanh đan nhi

Hán Việt: thanh đan nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 單 (đan) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh sách
  • Biên soạn ►See qīngdān

Eng

  • Cihui 清單兒 īngdānr ►See qīngdān

Từ liên quan

Gần nghĩa

清单 · 清单子