清廁夫 thanh xí phu Hán Việt: thanh xí phu Tổng quan công nhân vệ sinh, người đổ thùng Cấu tạo: 清 (thanh) + 廁 (xí) + 夫 (phu)Hán Việtthanh xí phuCấu tạo清 + 廁 + 夫 · thanh + xí + phu nghĩa thành phần: thanh + xí + phu Nghĩa ViệtCihui công nhân vệ sinh, người đổ thùng