清君側

qīng jūn cè thanh quân trắc

Hán Việt: thanh quân trắc · Pinyin: qīng jūn cè

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (quân) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指清除君主身旁的亲信、坏人。

Eng

  • Cihui 清君側 īng jūncè v.o. rid the emperor of his close courtiers (as preparation for staging a rebellion)