清商曲

qīng shāng qū thanh thương khúc

Hán Việt: thanh thương khúc · Pinyin: qīng shāng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thương) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐府歌曲名。声调比较清越,故名。据宋郭茂倩《乐府诗集》,分为《吴声歌》﹑《神弦歌》﹑《西曲歌》﹑《江南弄》﹑《上云乐》﹑《雅歌》六类,前三类保存了部分南朝民歌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐府歌曲名。声调比较清越,故名。据宋郭茂倩《乐府诗集》,分为《吴声歌》﹑《神弦歌》﹑《西曲歌》﹑《江南弄》﹑《上云乐》﹑《雅歌》六类,前三类保存了部分南朝民歌。