清單子 thanh đan tử Hán Việt: thanh đan tử Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 單 (đan) + 子 (tử)Hán Việtthanh đan tửCấu tạo清 + 單 + 子 · thanh + đan + tử nghĩa thành phần: thanh + đan + tử Nghĩa EngCihui 清單子 īngdānzi ►See qīngdān