清嗓子

qīng sǎng zi thanh tảng tử

Hán Việt: thanh tảng tử · Pinyin: qīng sǎng zi

Tổng quan

hắng giọng

Cấu tạo: (thanh) + (tảng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hắng giọng

Eng

  • CC-CEDICT to clear one's throat
  • Cihui 清嗓子 īng sǎngzi v.o. clear one's throat