清客串

qīng kè chuàn thanh khách xuyến

Hán Việt: thanh khách xuyến · Pinyin: qīng kè chuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (khách) + (xuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 票友,非职业的戏曲演员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.票友,非职业的戏曲演员。