清少納言 qīng shǎo nà yán · thanh thiểu nạp ngôn Hán Việt: thanh thiểu nạp ngôn · Pinyin: qīng shǎo nà yán Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 少 (thiểu) + 納 (nạp) + 言 (ngôn)Pinyinqīng shǎo nà yánHán Việtthanh thiểu nạp ngônCấu tạo清 + 少 + 納 + 言 · thanh + thiểu + nạp + ngôn nghĩa thành phần: thanh + thiểu + nạp + ngôn