清平話 qīng píng huà · thanh bình thoại Hán Việt: thanh bình thoại · Pinyin: qīng píng huà Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 平 (bình) + 話 (thoại)Pinyinqīng píng huàHán Việtthanh bình thoạiCấu tạo清 + 平 + 話 · thanh + bình + thoại nghĩa thành phần: thanh + bình + thoại