清忠譜 qīng zhōng pǔ · thanh trung phổ Hán Việt: thanh trung phổ · Pinyin: qīng zhōng pǔ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 忠 (trung) + 譜 (phổ)Pinyinqīng zhōng pǔHán Việtthanh trung phổCấu tạo清 + 忠 + 譜 · thanh + trung + phổ nghĩa thành phần: thanh + trung + phổ