清思想 thanh tư tưởng Hán Việt: thanh tư tưởng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Hán Việtthanh tư tưởngCấu tạo清 + 思 + 想 · thanh + tư + tưởng nghĩa thành phần: thanh + tư + tưởng Nghĩa EngCihui 清思想 īng sīxiǎng v.o. <PRC> clean up ideology