清掃口 thanh tảo khẩu Hán Việt: thanh tảo khẩu Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 掃 (tảo) + 口 (khẩu)Hán Việtthanh tảo khẩuCấu tạo清 + 掃 + 口 · thanh + tảo + khẩu nghĩa thành phần: thanh + tảo + khẩu Nghĩa EngCihui cleaningeye