清拆戶

qīng chāi hù thanh sách hộ

Hán Việt: thanh sách hộ · Pinyin: qīng chāi hù

Tổng quan

phá dỡ nhà | phá hủy nhà (để làm dự án xây dựng mới)

Cấu tạo: (thanh) + (sách) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phá dỡ nhà | phá hủy nhà (để làm dự án xây dựng mới)

Eng

  • CC-CEDICT demolition of homes|to destroy homes (for new building projects)
  • Cihui demolition of homes; to destroy homes (for new building projects)