清政治

thanh chánh trì

Hán Việt: thanh chánh trì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (chánh) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清政治 īng zhèngzhì v.o. <PRC> sort out and put in order political matters