清文匯 qīng wén huì · thanh văn hối Hán Việt: thanh văn hối · Pinyin: qīng wén huì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 文 (văn) + 匯 (hối)Pinyinqīng wén huìHán Việtthanh văn hốiCấu tạo清 + 文 + 匯 · thanh + văn + hối nghĩa thành phần: thanh + văn + hối