清新明麗 thanh tân minh lệ Hán Việt: thanh tân minh lệ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 新 (tân) + 明 (minh) + 麗 (lệ)Hán Việtthanh tân minh lệCấu tạo清 + 新 + 明 + 麗 · thanh + tân + minh + lệ nghĩa thành phần: thanh + tân + minh + lệ Nghĩa EngCihui 清新明麗 īngxīnmínglì f.e. fresh and beautiful