清早兒 thanh tảo nhi Hán Việt: thanh tảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 早 (tảo) + 兒 (nhi)Hán Việtthanh tảo nhiCấu tạo清 + 早 + 兒 · thanh + tảo + nhi nghĩa thành phần: thanh + tảo + nhi Nghĩa EngCihui 清早兒 īngzǎor ►See qīngzǎo