清明的 thanh minh đích Hán Việt: thanh minh đích Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 明 (minh) + 的 (đích)Hán Việtthanh minh đíchCấu tạo清 + 明 + 的 · thanh + minh + đích nghĩa thành phần: thanh + minh + đích Nghĩa EngCihui lucidum