清晰地
thanh tích địa
Hán Việt: thanh tích địa
Tổng quan
rõ ràng, sáng sủa, sáng tỏ, cố nhiên, hẳn đi rồi (trong câu trả lời)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 một cách rõ ràng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi clearly
Hán Việt: thanh tích địa
rõ ràng, sáng sủa, sáng tỏ, cố nhiên, hẳn đi rồi (trong câu trả lời)