清晰度

qīng xī dùthanh tích độ

Hán Việt: thanh tích độ · Pinyin: qīng xī dù

Tổng quan

độ nét

Cấu tạo: 清 (thanh) + 晰 (tích) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ rõ
  • Cihui rõ ràng
  • Biên soạn clarity; definition; articulation

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi definition

Eng

  • Cihui definition; sharpness; clarity

Đức

  • Handedict Auflösung (z. B. Bildauflösung einer Digitalkamera) (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

清晰地 · 清晰的 · 清晰 · 清晰发音 · 清晰度降低 · 清晰指示 · 清晰显示 · 清晰的印刷