清晰度

qīng xī dù thanh tích độ

Hán Việt: thanh tích độ · Pinyin: qīng xī dù

Tổng quan

độ nét | độ rõ | rõ ràng

Cấu tạo: (thanh) + (tích) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ nét | độ rõ | rõ ràng

Eng

  • CC-CEDICT definition|sharpness|clarity
  • Cihui definition; sharpness; clarity