清朗地

thanh lãng địa

Hán Việt: thanh lãng địa

Tổng quan

rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở (ánh mắt, vẻ mặt...), lộng lẫy

Cấu tạo: (thanh) + (lãng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở (ánh mắt, vẻ mặt...), lộng lẫy