清東陵 qīng dōng líng · thanh đông lăng Hán Việt: thanh đông lăng · Pinyin: qīng dōng líng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 東 (đông) + 陵 (lăng)Pinyinqīng dōng língHán Việtthanh đông lăngCấu tạo清 + 東 + 陵 · thanh + đông + lăng nghĩa thành phần: thanh + đông + lăng