清查倉庫 thanh tra thương khố Hán Việt: thanh tra thương khố Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 查 (tra) + 倉 (thương) + 庫 (khố)Hán Việtthanh tra thương khốCấu tạo清 + 查 + 倉 + 庫 · thanh + tra + thương + khố nghĩa thành phần: thanh + tra + thương + khố Nghĩa EngCihui 清查倉庫 īngchá cāngkù v.o. make an inventory/checkup