清棉機 thanh miên ki Hán Việt: thanh miên ki Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 棉 (miên) + 機 (ki)Hán Việtthanh miên kiCấu tạo清 + 棉 + 機 · thanh + miên + ki nghĩa thành phần: thanh + miên + ki Nghĩa EngCihui lapper