清棉間 qīng mián jiān · thanh miên gian Hán Việt: thanh miên gian · Pinyin: qīng mián jiān Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 棉 (miên) + 間 (gian)Pinyinqīng mián jiānHán Việtthanh miên gianCấu tạo清 + 棉 + 間 · thanh + miên + gian nghĩa thành phần: thanh + miên + gian