清楚地 thanh sở địa Hán Việt: thanh sở địa Tổng quan tinh tường Cấu tạo: 清 (thanh) + 楚 (sở) + 地 (địa)Hán Việtthanh sở địaCấu tạo清 + 楚 + 地 · thanh + sở + địa nghĩa thành phần: thanh + sở + địa Nghĩa ViệtCihui tinh tường