清楚的 thanh sở đích Hán Việt: thanh sở đích Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 楚 (sở) + 的 (đích)Hán Việtthanh sở đíchCấu tạo清 + 楚 + 的 · thanh + sở + đích nghĩa thành phần: thanh + sở + đích Nghĩa EngCihui clear-cut