清水河

qīng shuǐ hé thanh thủy hà

Hán Việt: thanh thủy hà · Pinyin: qīng shuǐ hé

Tổng quan

huyện Thanh Thủy Hà ở Hohhot 呼和浩特, Nội Mông

Cấu tạo: (thanh) + (thủy) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Thanh Thủy Hà ở Hohhot 呼和浩特, Nội Mông

Eng

  • CC-CEDICT see 清水河縣|清水河县[Qing1 shui3 he2 Xian4]
  • Cihui see 清水河縣|清水河县