清水臉 qīng shuǐ liǎn · thanh thủy kiểm Hán Việt: thanh thủy kiểm · Pinyin: qīng shuǐ liǎn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 水 (thủy) + 臉 (kiểm)Pinyinqīng shuǐ liǎnHán Việtthanh thủy kiểmCấu tạo清 + 水 + 臉 · thanh + thủy + kiểm nghĩa thành phần: thanh + thủy + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指妇女不擦粉的脸。Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女不擦粉的脸。