清水貨

thanh thủy hóa

Hán Việt: thanh thủy hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thủy) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貨物如清水般品質純正。如:「這是道地原產的清水貨,品質保證純正。」

Eng

  • Cihui 清水貨 īngshuǐhuò n. 1. unadulterated goods M:¹pī 2. <slang> a virgin