清水貨 thanh thủy hóa Hán Việt: thanh thủy hóa Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 水 (thủy) + 貨 (hóa)Hán Việtthanh thủy hóaCấu tạo清 + 水 + 貨 · thanh + thủy + hóa nghĩa thành phần: thanh + thủy + hóa Nghĩa EngCihui 清水貨 īngshuǐhuò n. 1. unadulterated goods M:¹pī 2. <slang> a virgin