清江曲

qīng jiāng qū thanh giang khúc

Hán Việt: thanh giang khúc · Pinyin: qīng jiāng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (giang) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌名。双调五十六字。前段四句三平韵,后段四句三仄韵。因其为宋苏庠泛舟清江所作,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。双调五十六字。前段四句三平韵,后段四句三仄韵。因其为宋苏庠泛舟清江所作,故名。