清洁工人

qīng jié gōng rénthanh khiết công nhân

Hán Việt: thanh khiết công nhân · Pinyin: qīng jié gōng rén

Tổng quan

người lau chùi, người quét tước, người rửa ráy; thoạ đánh giày, thợ tẩy quần áo, thợ nạo vét (kênh, máng...), máy quét, máy hút bụi; máy tẩy (quần áo), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm (ai) cháy túi, làm (ai) khánh kiệt người hốt rác, thần ngủ (làm các em nhỏ ngủ nhíp mắt lại)

Cấu tạo: 清 (thanh) + 潔 (khiết) + 工 (công) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nhân vệ sinh
  • Google Alex v6 người lau chùi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cleaner

Đức

  • Handedict Straßenfeger

Từ liên quan

Gần nghĩa

工人日报 · 工人歌星 · 工人运动 · 工人運動 · 工人阶级 · 工人们 · 工人党 · 清洁剂