清潔燃料
thanh khiết nhiên liêu
Hán Việt: thanh khiết nhiên liêu · Pinyin: qīng jié rán liào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 燃烧时对环境不造成或很少造成污染的燃料,如氢气、甲醇、乙醇、沼气等。
Hán Việt: thanh khiết nhiên liêu · Pinyin: qīng jié rán liào