清潔生產
thanh khiết sanh sản
Hán Việt: thanh khiết sanh sản · Pinyin: qīng jié shēng chǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指使用清洁能源和原料,提高资源利用率,减轻或消除对人类健康和环境造成的危害的生产方式。
Hán Việt: thanh khiết sanh sản · Pinyin: qīng jié shēng chǎn