清潔用品

qīng jié yòng pǐn thanh khiết dụng phẩm

Hán Việt: thanh khiết dụng phẩm · Pinyin: qīng jié yòng pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (khiết) + (dụng) + (phẩm)