清潔能源
thanh khiết năng nguyên
Hán Việt: thanh khiết năng nguyên · Pinyin: qīng jié néng yuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开发利用过程中不产生或很少产生污染物的能源,如风能、水能、太阳能、地热能等。
Eng
- Cihui 清潔能源 īngjié néngyuán n. clean energy