清潔街道 qīng jié jiē dào · thanh khiết nhai đạo Hán Việt: thanh khiết nhai đạo · Pinyin: qīng jié jiē dào Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 潔 (khiết) + 街 (nhai) + 道 (đạo)Pinyinqīng jié jiē dàoHán Việtthanh khiết nhai đạoCấu tạo清 + 潔 + 街 + 道 · thanh + khiết + nhai + đạo nghĩa thành phần: thanh + khiết + nhai + đạo