清浄身

qīng jìng shēn

Pinyin: qīng jìng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指清净的佛身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指清净的佛身。