清浦奎吾

qīng pǔ kuí wú thanh phổ khuê ngô

Hán Việt: thanh phổ khuê ngô · Pinyin: qīng pǔ kuí wú

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (phổ) + (khuê) + (ngô)