清浦奎吾 qīng pǔ kuí wú · thanh phổ khuê ngô Hán Việt: thanh phổ khuê ngô · Pinyin: qīng pǔ kuí wú Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 浦 (phổ) + 奎 (khuê) + 吾 (ngô)Pinyinqīng pǔ kuí wúHán Việtthanh phổ khuê ngôCấu tạo清 + 浦 + 奎 + 吾 · thanh + phổ + khuê + ngô nghĩa thành phần: thanh + phổ + khuê + ngô